Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mùa leo núi" (1)

mùa leo núi
Tiếng Anh Cụm từclimbing season
Từ vựng của tôi
Mùa leo núi năm nay đã bắt đầu với nhiều hoạt động sôi nổi.
This year's climbing season has begun with many exciting activities.

swap_horiz Từ liên quan "mùa leo núi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mùa leo núi" (1)

Mùa leo núi năm nay đã bắt đầu với nhiều hoạt động sôi nổi.
This year's climbing season has begun with many exciting activities.